Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lưu ban" (1)

lưu ban
phát
Tiếng Anh Động từ: repeat a school year
Từ vựng của tôi
bị lưu ban một năm
repeat a year for one year

swap_horiz Từ liên quan "lưu ban" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lưu ban" (2)

bị lưu ban một năm
repeat a year for one year
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
The system saves logs automatically.